sắc phục

Học thuật
Thân thiện
sắc phục

Một vị quan mặc sắc phục đứng trong sân triều đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang phục màu sắc đặc trưng dùng để phân biệt chức tước, cấp bậc của các quan lại trong xã hội phong kiến. Đây một thuật ngữ lịch sử, chỉ loại y phục chính thức được quy định bởi triều đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các buổi thiết triều, các quan văn đều mặc sắc phục theo đúng phẩm hàm của mình.
    • Sắc phục của quan nhất phẩm thường màu sắc họa tiết khác biệt so với sắc phục của quan tam phẩm.
    • Bảo tàng Lịch sử đang trưng bày một bộ sắc phục của một vị quan triều Nguyễn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sắc phục triều đình": chỉ trang phục chính thức được mặc trong các nghi lễ, buổi chầu của triều đình phong kiến.

    • Lễ đăng quang của nhà vua yêu cầu tất cả các quan phải mặc sắc phục triều đình chỉnh tề.
  • "Sắc phục theo phẩm trật": nhấn mạnh việc trang phục được quy định chặt chẽ dựa trên thứ bậc, chức vụ.

    • Luật lệ thời xưa quy định rõ ràng về sắc phục theo phẩm trật để dễ phân biệt.
Biến thể từ liên quan
  • Triều phục (danh từ): trang phục mặc khi vào chầu vua, có thể coi một dạng sắc phục đặc biệt trong những dịp long trọng nhất.
  • Quan phục (danh từ): trang phục của quan lại nói chung, sắc phục một loại quan phục được quy định cụ thể về màu sắc biểu tượng.
  • Phẩm phục (danh từ): trang phục thể hiện phẩm hàm, cấp bậc, nghĩa gần với sắc phục.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ phục quan chức: trang phục lễ nghi dành cho quan chức (cách gọi hiện đại hơn, mang tính mô tả).
  • Y quan phẩm cấp: y phục thể hiện cấp bậc phẩm hàm (cách nói cổ, trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc phục một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu, hoặc khi mô tả về thời phong kiến. Trong đời sống hiện đại, từ này ít khi được dùng.
sắc phục

Một vị quan mặc sắc phục đứng trong sân triều đình.

  1. Quần áo màu để phân biệt chức tước quan lại trong thời phong kiến.